Looking up...
Der Künstler wird ein Konzert darbieten.
Nhà nghệ sĩ sẽ trình bày một buổi hòa nhạc.
Trình bày, cung cấp một buổi biểu diễn hoặc sự kiện.
Die Gruppe wird ein Theaterstück darbieten.
Nhóm sẽ trình bày một vở kịch.
Thường dùng trong ngữ cảnh văn hóa hoặc nghệ thuật.
Cung cấp một dịch vụ hoặc sản phẩm.
Das Restaurant bietet eine exzellente Küche dar.
Nhà hàng cung cấp một món ăn tuyệt vời.
Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc dịch vụ.
Từ này thường dùng trong các bài báo hoặc bài phát biểu chính thức.
Từ này ít dùng trong cuộc sống hàng ngày, thường dùng trong các bài báo hoặc bài phát biểu chính thức.
Từ gốc tiếng Đức, từ 'dar-' (cung cấp) và 'bieten' (trình bày).
Thường dùng trong ngữ cảnh văn hóa, nghệ thuật hoặc kinh doanh.