Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. darbieten

darbieten

/daʁˈbiːtn̩/
cung cấp, trình bày

Der Künstler wird ein Konzert darbieten.

Nhà nghệ sĩ sẽ trình bày một buổi hòa nhạc.


trang trọng

Trình bày, cung cấp một buổi biểu diễn hoặc sự kiện.

Die Gruppe wird ein Theaterstück darbieten.

Nhóm sẽ trình bày một vở kịch.

Thường dùng trong ngữ cảnh văn hóa hoặc nghệ thuật.

trang trọng

Cung cấp một dịch vụ hoặc sản phẩm.

Das Restaurant bietet eine exzellente Küche dar.

Nhà hàng cung cấp một món ăn tuyệt vời.

Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc dịch vụ.

Cụm từ kết hợp

ein Konzert darbietentrình bày một buổi hòa nhạceine Vorstellung darbietentrình bày một buổi biểu diễn

Từ đồng nghĩa

vorführenpräsentierenzeigen

Từ trái nghĩa

verweigernzurückhalten

Cụm từ liên quan

sich darbietencụm từ
tự mình trình bày

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường dùng trong các bài báo hoặc bài phát biểu chính thức.

Quy tắc vàng

Không dùng trong cuộc sống hàng ngày

Từ này ít dùng trong cuộc sống hàng ngày, thường dùng trong các bài báo hoặc bài phát biểu chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, từ 'dar-' (cung cấp) và 'bieten' (trình bày).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh văn hóa, nghệ thuật hoặc kinh doanh.

Phân tích từ

dar-
cung cấp
prefix
+
bieten
trình bày
root
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.