Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Auf Wiedersehen

Auf Wiedersehen

/aʊ̯f ˈviːdɐˌzeːən/
tạm biệt

Sie sagte Auf Wiedersehen und verließ das Haus.

Cô ấy nói tạm biệt và rời khỏi nhà.


trang trọng

Một cách thức chào tạm biệt chính thức và lịch sự trong tiếng Đức.

Bevor er das Büro verließ, sagte er Auf Wiedersehen zu seinen Kollegen.

Trước khi rời văn phòng, anh ấy nói tạm biệt với đồng nghiệp.

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc với những người không quen biết.

Từ đồng nghĩa

TschüssAdieuLebewohl

Từ trái nghĩa

Guten TagHallo

Cụm từ liên quan

Guten Tagcụm từ
chào buổi sáng/buổi chiều
Tschüsscụm từ
tạm biệt (thông thường)

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'Auf Wiedersehen' khi muốn tạm biệt một cách lịch sự, đặc biệt là với những người không quen biết hoặc trong các tình huống chính thức.

Quy tắc vàng

Chính tả và phát âm

Phát âm chính xác 'Auf Wiedersehen' với trọng âm trên 'Wieder' và 'sehen'.

Nguồn gốc từ

Từ 'Auf Wiedersehen' được hình thành từ 'auf' (trên), 'Wieder' (lại) và 'sehen' (nhìn thấy). Nghĩa ban đầu là 'hẹn gặp lại' hoặc 'chào tạm biệt với hy vọng gặp lại'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức hiện đại, 'Auf Wiedersehen' được sử dụng chủ yếu trong các tình huống chính thức. Trong cuộc sống hàng ngày, người Đức thường dùng 'Tschüss' hoặc 'Ciao' để tạm biệt.

Phân tích từ

auf
trên
prefix
+
Wieder
lại
root
+
sehen
nhìn thấy
root
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.