Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Lebewohl

Lebewohl

/ˈleːbəˌvoːl/
tạm biệt

Er sagte Lebewohl und verließ den Raum.

Ông ấy nói tạm biệt và rời khỏi phòng.


trang trọng

Lời chào tạm biệt, thường được sử dụng khi người nói không chắc chắn liệu họ sẽ gặp lại người khác nữa hay không.

Sie sprach ein letztes Lebewohl, bevor sie das Haus verließ.

Cô ấy nói lời tạm biệt cuối cùng trước khi rời khỏi nhà.

Thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc khi người nói cảm thấy buồn hoặc đau đớn.

Cụm từ kết hợp

Lebewohl sagennói tạm biệt

Từ đồng nghĩa

AbschiedVerabschiedungAuf Wiedersehen

Từ trái nghĩa

HalloWillkommen

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Lebewohl thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc khi người nói cảm thấy buồn hoặc đau đớn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Leben' (cuộc sống) và 'Wohl' (sự an lành), có nghĩa là 'cuộc sống an lành' hoặc 'tạm biệt' trong nghĩa đen.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc khi người nói cảm thấy buồn hoặc đau đớn. Có thể được sử dụng thay thế cho 'Auf Wiedersehen' trong một số ngữ cảnh.

Phân tích từ

Leben
cuộc sống
root
+
Wohl
sự an lành
root
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.