Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Adieu

Adieu

/aˈdiː/
tạm biệt

Sie sagte Adieu und verließ den Raum.

Cô ấy nói tạm biệt và rời khỏi phòng.


trang trọng

Lời chào tạm biệt, thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc trong văn học.

Mit einem letzten Adieu schloss er die Tür hinter sich.

Với lời tạm biệt cuối cùng, anh ấy đóng cửa sau lưng mình.

Thường được sử dụng trong văn học hoặc các tình huống tạm biệt lâu dài.

Từ đồng nghĩa

LebewohlAuf Wiedersehen

Từ trái nghĩa

HalloGuten Tag

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc các tình huống tạm biệt lâu dài.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Pháp, có nghĩa là 'tạm biệt'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn học hoặc các tình huống tạm biệt lâu dài, chứ không phải trong cuộc sống hàng ngày.

Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.