Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. hallo

hallo

/ˈhalo/
xin chào

Hallo, wie geht's?

Xin chào, bạn khỏe không?


thông thường

Một từ dùng để chào hỏi hoặc bắt đầu một cuộc hội thoại một cách thân mật.

Hallo, schön dich zu sehen!

Xin chào, vui được gặp bạn!

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày, đặc biệt là giữa bạn bè hoặc trong các tình huống không chính thức.

Cụm từ kết hợp

hallo sagenchào hỏihallo rufengọi chào

Từ đồng nghĩa

halloguten Tagservus

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'hallo' thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày và không được sử dụng trong các tình huống chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ 'hallo' có nguồn gốc từ tiếng Anh 'hello', nhưng đã được tích hợp vào tiếng Đức và được sử dụng rộng rãi.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, 'hallo' thường được sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc không chính thức. Trong các tình huống chính thức hơn, 'guten Tag' hoặc 'guten Morgen' được ưa thích hơn.

Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.