Looking up...
Ich habe eine andere Meinung zu diesem Thema.
Tôi có ý kiến khác về chủ đề này.
ý kiến hoặc quan điểm khác so với ý kiến hoặc quan điểm của người khác
Wir sollten die andere Meinung der Kollegen berücksichtigen.
Chúng ta nên xem xét ý kiến khác của các đồng nghiệp.
Thường được sử dụng để chỉ ra sự khác biệt trong quan điểm hoặc ý kiến.
Cụm từ này rất hữu ích khi bạn muốn nhấn mạnh sự khác biệt trong quan điểm trong các cuộc thảo luận hoặc tranh luận.
Đảm bảo rằng bạn sử dụng cụm từ này khi bạn thực sự muốn nhấn mạnh sự khác biệt trong quan điểm, không phải chỉ đơn giản là nói về một ý kiến khác.
Từ 'andere' có nghĩa là 'khác' và 'Meinung' có nghĩa là 'ý kiến'. Cụm từ này được hình thành từ sự kết hợp của hai từ này để chỉ ra sự khác biệt trong quan điểm.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận hoặc tranh luận để nhấn mạnh sự khác biệt trong quan điểm.