Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. andere

andere

/ˈandəʁə/
khác

Ich mag diese Farbe, aber ich mag die andere nicht.

Tôi thích màu này, nhưng tôi không thích màu khác.


thông thường

khác, cái khác, người khác

Die anderen sind schon gegangen.

Những người khác đã đi rồi.

Ich habe ein anderes Buch gelesen.

Tôi đã đọc một cuốn sách khác.

Dùng để chỉ người hoặc vật không phải là cái/người được đề cập trước đó. Có thể thay đổi hình thức theo giống, số và cách (anderer, anderes, anderen).

Cụm từ kết hợp

die anderennhững người khácetwas anderesmột cái gì đó khácanderer Meinung seincó ý kiến khác

Từ đồng nghĩa

verschiedensonstig

Từ trái nghĩa

gleichedieselbe

Mẹo hay

Sử dụng 'andere' trong so sánh

Khi so sánh hai thứ, dùng 'andere' để chỉ cái thứ hai: 'Ich mag dieses Buch, aber das andere gefällt mir besser.'

Quy tắc vàng

Hình thức biến đổi của 'andere'

Phải thay đổi hình thức theo giống (der/die/das), số (số ít/số nhiều) và cách (chủ cách/tân cách/sở hữu cách). Ví dụ: 'der andere' (nam, chủ cách), 'die andere' (nữ, chủ cách), 'das andere' (trung, chủ cách).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Đức cổ *ander, liên quan đến tiếng Anh 'other', tiếng Latin 'alter'.

Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với mạo từ (der, die, das) hoặc đại từ sở hữu (mein, dein) tùy thuộc vào giống và cách. Có thể biến đổi thành 'anderer' (nam), 'andere' (nữ), 'anderes' (trung).

Phân tích từ

ander-
khác, phần còn lại
root
+
-e
hậu tố chỉ giống cái hoặc số nhiều
suffix
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.