Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. andere Leute

andere Leute

/ˈandəʁə ˈlɔɪ̯tə/
người khác

Man sollte andere Leute respektieren.

Chúng ta nên tôn trọng người khác.


thông thường

Người khác, những người khác, những người khác nhau.

Ich mag es, neue Leute kennenzulernen.

Tôi thích gặp gỡ những người mới.

Andere Leute haben andere Vorlieben.

Mỗi người có sở thích khác nhau.

Thường dùng để nói về những người khác ngoài bản thân hoặc nhóm người đang được đề cập.

Cụm từ kết hợp

andere Leute kennenlernengặp gỡ những người mớiandere Leute fragenhỏi những người khác

Từ đồng nghĩa

andere Personenandere Menschenandere Individuen

Từ trái nghĩa

selbsteigene Leute

Cụm từ liên quan

andere Meinungcụm từ
ý kiến khác
andere Länder, andere Sittentục ngữ
mỗi nước có phong tục khác nhau

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Dùng để nói về những người khác một cách trung lập, không phân biệt.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng sai ngữ cảnh

Không dùng để chỉ những người có quan hệ đặc biệt (giữa bạn bè, gia đình).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'andere' (người khác) và 'Leute' (người, dân).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nói về những người khác trong cuộc sống hàng ngày, không mang nghĩa tiêu cực.

Phân tích từ

andere
người khác
adjective
+
Leute
người
noun
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.