Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Wohnsitz

Wohnsitz

/ˈvoːnˌzɪt͡s/
địa chỉ thường trú

Sein Wohnsitz ist in Berlin.

Địa chỉ thường trú của anh ấy ở Berlin.


Luật
trang trọng

Địa chỉ nơi cư trú chính của một người, có thể là nơi sinh sống lâu dài hoặc nơi đăng ký hợp pháp.

Für die Anmeldung beim Einwohnermeldeamt benötigen Sie Ihren Wohnsitznachweis.

Để đăng ký tại văn phòng dân số, bạn cần chứng minh địa chỉ thường trú của mình.

Trong pháp lý Đức, 'Wohnsitz' là địa chỉ chính thức được sử dụng cho các thủ tục hành chính và pháp lý.

Cụm từ kết hợp

Wohnsitz nachweisenchứng minh địa chỉ thường trúWohnsitz wechselnđổi địa chỉ thường trú

Từ đồng nghĩa

WohnortHauptwohnsitz

Từ trái nghĩa

Zweitwohnsitz

Cụm từ liên quan

Wohnsitznachweiscụm từ
chứng minh địa chỉ thường trú

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'Wohnsitz' và 'Wohnort'

'Wohnsitz' thường được sử dụng trong các thủ tục pháp lý, còn 'Wohnort' chỉ đơn giản là nơi sinh sống.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác trong văn bản pháp lý

Trong các văn bản pháp lý, luôn sử dụng 'Wohnsitz' thay vì các từ đồng nghĩa khác.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'wohnen' (sống) và 'Sitz' (địa điểm), nghĩa là 'địa điểm sinh sống chính'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, 'Wohnsitz' thường được sử dụng trong các thủ tục pháp lý và hành chính, khác với 'Wohnort' (nơi sinh sống) hoặc 'Zuhause' (nhà).

Phân tích từ

wohnen
sống
root
+
Sitz
địa điểm
root
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.