Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Witterung

Witterung

/ˈvɪtəʁuŋ/
tình hình thời tiết

Die Witterung im Herbst ist oft unvorhersehbar.

Tình hình thời tiết vào mùa thu thường khó dự báo.


trang trọng

Tình hình thời tiết tại một thời điểm hoặc khu vực cụ thể

Die Witterung in den Bergen ist kälter als im Tal.

Tình hình thời tiết ở vùng núi lạnh hơn ở thung lũng.

Cũng có thể dùng để mô tả các điều kiện thời tiết ngắn hạn

Từ đồng nghĩa

WetterlageWetterzustand

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Dùng 'Witterung' khi mô tả tình hình thời tiết tại một vị trí hoặc thời điểm cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ 'Witter' (thời tiết) + '-ung' (hậu tố tạo danh từ)

Ghi chú sử dụng

Dùng để mô tả tình hình thời tiết cụ thể, khác với 'Wetter' (thời tiết chung)

Phân tích từ

Witter
thời tiết
root
+
-ung
hậu tố tạo danh từ
suffix
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.