Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Wärmepumpe

Wärmepumpe

/ˈvɛʁməˌpʊmpə/
máy bơm nhiệt

Die Wärmepumpe heizt das Haus effizient.

Máy bơm nhiệt làm ấm nhà hiệu quả.


Kỹ thuật
chuyên ngành

Máy bơm nhiệt là một thiết bị sử dụng năng lượng điện để chuyển nhiệt từ nguồn có nhiệt độ thấp (như không khí, đất hoặc nước) sang nguồn có nhiệt độ cao hơn (như nhà ở). Nó hoạt động theo nguyên lý nhiệt động lực học và được sử dụng để làm ấm hoặc làm mát không gian.

Wärmepumpen sind eine umweltfreundliche Alternative zu herkömmlichen Heizsystemen.

Máy bơm nhiệt là một giải pháp thân thiện với môi trường thay thế cho các hệ thống làm ấm truyền thống.

Máy bơm nhiệt có hiệu quả cao hơn các hệ thống làm ấm truyền thống và có thể hoạt động cả trong điều kiện lạnh.

Cụm từ kết hợp

Wärmepumpe installierencài đặt máy bơm nhiệtWärmepumpe wartenbảo dưỡng máy bơm nhiệtWärmepumpe effizientmáy bơm nhiệt hiệu quả

Từ đồng nghĩa

HeizpumpeUmweltwärmepumpe

Cụm từ liên quan

Wärmepumpe nutzencụm từ
sử dụng máy bơm nhiệt
Wärmepumpe optimierencụm từ
tối ưu hóa máy bơm nhiệt

Mẹo hay

Lưu ý về hiệu suất

Máy bơm nhiệt có hiệu suất cao hơn khi nguồn nhiệt ban đầu có nhiệt độ cao hơn.

Quy tắc vàng

Lựa chọn máy bơm nhiệt

Chọn máy bơm nhiệt phù hợp với điều kiện khí hậu và nhu cầu sử dụng của bạn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Wärme' (nhiệt) và 'Pumpe' (máy bơm), mô tả một thiết bị bơm nhiệt.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật và công nghệ, đặc biệt là trong lĩnh vực năng lượng tái tạo và hệ thống làm ấm.

Phân tích từ

Wärme
nhiệt
root
+
Pumpe
máy bơm
root
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.