Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. was sich liebt, das neckt sich

was sich liebt, das neckt sich

/vas zɪç liːpt das nɛkt zɪç/◆tục ngữ
đôi người yêu nhau thì hay chọc ghẹo nhau

Sie necken sich immer, aber es ist nur eine Art, ihre Zuneigung zu zeigen.

Họ hay chọc ghẹo nhau, nhưng đó chỉ là cách họ thể hiện tình cảm của mình.


◆ Nghĩa thực sự
Đôi người yêu nhau thường hay chọc ghẹo nhau như một biểu hiện của tình cảm và thân mật.
¶ Nghĩa đen
Điều mà yêu thương nhau, đó là chọc ghẹo nhau.
Phân tích nghĩa đen
was sich liebtđiều mà yêu thương nhau+das neckt sichđó là chọc ghẹo nhau
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của hai người yêu nhau chọc ghẹo nhau như một cách để thể hiện tình cảm và thân mật giữa họ.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc trò chuyện giữa hai người yêu, một người có thể nói: 'Du neckst mich immer!' (Bạn luôn chọc ghẹo tôi!), và người khác trả lời: 'Das ist doch nur eine Art, wie wir unsere Liebe zeigen.' (Đó chỉ là cách chúng ta thể hiện tình yêu của mình.)
◉ Lưu ý văn hóa
Cách nói này phản ánh một phần văn hóa Đức, nơi chọc ghẹo nhau thường được xem là một biểu hiện của tình cảm và thân mật trong các mối quan hệ gần gũi.
thông thường

Một cách nói để chỉ rằng những người yêu nhau thường hay chọc ghẹo nhau như một biểu hiện của tình cảm và thân mật.

Obwohl sie sich ständig necken, wissen beide, dass es aus Liebe geschieht.

Dù họ hay chọc ghẹo nhau liên tục, cả hai đều biết đó là vì tình yêu.

Thường được sử dụng trong các mối quan hệ thân mật như tình yêu, bạn bè hoặc gia đình.

Từ đồng nghĩa

Liebespaare necken sichZuneigung durch Neckerei zeigen

Từ trái nghĩa

ernsthafte Konfliktefeindselige Auseinandersetzungen

Cụm từ liên quan

Liebe und Streittục ngữ
Tình yêu và tranh cãi

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh thân mật

Cách nói này chỉ nên được sử dụng trong các mối quan hệ thân mật và không phù hợp cho các bối cảnh chính thức.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc của cách nói này không rõ ràng, nhưng nó đã trở thành một cách nói phổ biến trong tiếng Đức để mô tả sự thân mật giữa những người yêu nhau.

Ghi chú sử dụng

Cách nói này thường được sử dụng trong các tình huống thân mật và không được sử dụng trong các bối cảnh chính thức.

Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.