Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. weitere

weitere

/ˈvaɪtəʁə/
còn

Gibt es weitere Informationen?

Có thêm thông tin không?


trang trọngthông thường

Dùng để chỉ sự tiếp tục hoặc thêm một phần nào đó

Ich brauche weitere Hilfe.

Tôi cần thêm sự giúp đỡ.

Es gibt keine weiteren Fragen.

Không còn câu hỏi nào nữa.

Thường dùng trong câu hỏi hoặc khi đề cập đến sự tiếp tục của một hành động hoặc thông tin.

Cụm từ kết hợp

weitere Informationenthông tin thêmweitere Hilfesự giúp đỡ thêmweitere Fragencâu hỏi thêm

Từ đồng nghĩa

zusätzlichemehraußerdem

Từ trái nghĩa

keinekeinkeiner

Cụm từ liên quan

weitere Informationencụm từ
thông tin thêm
weitere Hilfecụm từ
sự giúp đỡ thêm

Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Từ 'weitere' thường được sử dụng trong câu hỏi để hỏi về sự tiếp tục hoặc thêm một phần nào đó.

Quy tắc vàng

Không dùng với số nhiều

Từ 'weitere' không dùng với số nhiều, chỉ dùng với danh từ số ít.

Nguồn gốc từ

Từ 'weitere' bắt nguồn từ tiếng Đức cổ 'wīter', có nghĩa là 'xa hơn' hoặc 'tiếp theo'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, 'weitere' thường được sử dụng để chỉ sự tiếp tục hoặc thêm một phần nào đó, thường xuất hiện trong câu hỏi hoặc khi đề cập đến sự tiếp tục của một hành động hoặc thông tin.

Phân tích từ

weit
xa, tiếp theo
root
+
-er
hiện tại phân từ
suffix
+
-e
định ngữ
suffix
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.