Looking up...
Ich liebe dich.
Tôi yêu em.
Tình cảm sâu sắc và mạnh mẽ dành cho một người, vật hoặc điều gì đó.
Die Liebe zwischen Eltern und Kindern ist unzerbrechlich.
Tình yêu giữa cha mẹ và con cái là vô cùng vững chắc.
Thường dùng để mô tả tình yêu lãng mạn, tình yêu gia đình hoặc tình yêu đối với một hoạt động.
Sự yêu thích hoặc sự hâm mộ đối với một hoạt động, nghệ thuật hoặc lĩnh vực.
Er hat eine große Liebe für Musik.
Anh ấy rất yêu thích âm nhạc.
Dùng để diễn tả sự đam mê hoặc sự yêu thích sâu sắc.
Từ 'Liebe' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ tình yêu lãng mạn đến tình yêu gia đình hoặc sự yêu thích đối với một hoạt động.
Không nên nhầm lẫn 'Liebe' với 'Liebling' (người yêu) hoặc 'Liebesbrief' (thư tình).
Từ gốc tiếng Đức, có nguồn gốc từ tiếng German nguyên thủy *lubō, có nghĩa là 'yêu, yêu thích'.
Từ 'Liebe' thường được sử dụng để diễn tả tình yêu lãng mạn, nhưng cũng có thể dùng để mô tả tình yêu gia đình hoặc sự yêu thích đối với một hoạt động.