Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Pfad

Pfad

/p͡faːt/
con đường

Er folgte einem schmalen Pfad durch den Wald.

Anh ta theo một con đường hẹp xuyên qua rừng.


thông thường

Một con đường hẹp, thường là đường mòn hoặc đường đi trong rừng hoặc khu vực hoang dã.

Der Wanderer entdeckte einen versteckten Pfad, der ihn zu einer versteckten Quelle führte.

Người đi bộ phát hiện một con đường mòn ẩn, dẫn anh ta đến một nguồn nước ẩn.

Thường dùng để chỉ đường đi trong tự nhiên, không phải đường chính.

Công nghệ
chuyên ngành

Trong lập trình, một đường dẫn đến một tệp hoặc thư mục trên máy tính.

Der Pfad zur Datei lautet C:\Users\Name\Dokumente\Projekt.txt.

Đường dẫn đến tệp là C:\Users\Name\Dokumente\Projekt.txt.

Trong ngữ cảnh này, 'Pfad' tương đương với 'path' trong tiếng Anh.

Cụm từ kết hợp

einen Pfad findentìm thấy một con đườngeinen Pfad beschreitenđi theo một con đường

Từ đồng nghĩa

WegStraßeRoute

Từ trái nghĩa

EndeZiel

Cụm từ liên quan

den Pfad verlassencụm từ
bỏ đường đi
auf dem Pfad der Tugend bleibencụm từ
giúp đỡ người khác

Mẹo hay

Sử dụng 'Pfad' trong ngữ cảnh tự nhiên

Thường dùng để chỉ đường đi trong rừng hoặc khu vực hoang dã, không phải đường chính.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'Pfad' và 'Straße'

'Pfad' thường dùng cho đường hẹp hoặc đường mòn, còn 'Straße' dùng cho đường chính.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, có nghĩa ban đầu là 'con đường' hoặc 'đường đi'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, 'Pfad' thường dùng để chỉ đường hẹp hoặc đường mòn, khác với 'Straße' (đường chính). Trong lập trình, nó tương đương với 'path' trong tiếng Anh.

Phân tích từ

Pfad
con đường
root
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.