Postadresse

/ˈpɔstʔaˈdʁɛsə/
địa chỉ thư

Meine Postadresse ist 123 Hauptstraße, Berlin.

Địa chỉ thư của tôi là số 123 Hauptstraße, Berlin.


trang trọng

Địa chỉ được sử dụng để nhận thư hoặc gói bưu chính.

Bitte geben Sie Ihre Postadresse für die Lieferung an.

Vui lòng cung cấp địa chỉ thư của bạn để giao hàng.

Thường được sử dụng trong các giao dịch bưu chính hoặc thương mại.

Cụm từ kết hợp

Postadresse ändernthay đổi địa chỉ thưPostadresse bestätigenxác nhận địa chỉ thư

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Địa chỉ thư

Địa chỉ thư thường bao gồm số nhà, tên đường, thành phố và mã bưu chính.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Post' (thư) và 'Adresse' (địa chỉ).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, danh từ luôn được viết hoa chữ cái đầu.

Phân tích từ

Post
thư
root
+
Adresse
địa chỉ
root
Từ Điển Đức Việt