Postadresse
địa chỉ thưMeine Postadresse ist 123 Hauptstraße, Berlin.
Địa chỉ thư của tôi là số 123 Hauptstraße, Berlin.
trang trọng
Địa chỉ được sử dụng để nhận thư hoặc gói bưu chính.
Bitte geben Sie Ihre Postadresse für die Lieferung an.
Vui lòng cung cấp địa chỉ thư của bạn để giao hàng.
Thường được sử dụng trong các giao dịch bưu chính hoặc thương mại.
Cụm từ kết hợp
Postadresse ändernthay đổi địa chỉ thưPostadresse bestätigenxác nhận địa chỉ thư
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Địa chỉ thư
Địa chỉ thư thường bao gồm số nhà, tên đường, thành phố và mã bưu chính.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'Post' (thư) và 'Adresse' (địa chỉ).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Đức, danh từ luôn được viết hoa chữ cái đầu.
Phân tích từ
Post
thư
rootAdresse
địa chỉ
rootTừ Điển Đức Việt