Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Morgen

Morgen

/ˈmɔʁɡn̩/
buổi sáng

Guten Morgen! Wie geht es dir heute?

Chào buổi sáng! Bạn khỏe không hôm nay?


trang trọngthông thường

Buổi sáng, thời gian từ bình minh đến trưa.

Der Morgen ist die schönste Zeit des Tages.

Buổi sáng là thời gian đẹp nhất trong ngày.

Thường được sử dụng trong chào hỏi hoặc mô tả thời gian.

thông thường

Thời gian sắp tới, tương lai gần.

Bis morgen!

Hẹn gặp lại ngày mai!

Trong ngữ cảnh này, 'morgen' có thể được sử dụng để chỉ tương lai gần.

Cụm từ kết hợp

guten Morgenchào buổi sángMorgenrotánh sáng buổi sángMorgenstundbuổi sáng sớm

Từ đồng nghĩa

FrühVormittag

Từ trái nghĩa

AbendNacht

Cụm từ liên quan

Morgenstund hat Gold im Mundtục ngữ
Buổi sáng sớm có vàng trong miệng

Mẹo hay

Chào hỏi buổi sáng

Khi gặp ai đó buổi sáng, bạn có thể nói 'Guten Morgen!' để chào hỏi.

Quy tắc vàng

Định nghĩa chính

'Morgen' chủ yếu dùng để chỉ buổi sáng, nhưng cũng có thể dùng để chỉ tương lai gần.

Nguồn gốc từ

Từ gốc German, từ 'morgen' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'morgin', có nghĩa là 'buổi sáng'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, 'Morgen' thường được sử dụng trong chào hỏi buổi sáng hoặc để chỉ thời gian buổi sáng. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ tương lai gần trong một số ngữ cảnh.

Phân tích từ

morgen
buổi sáng
root
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.