Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Mit Willen und Entschlossenheit

Mit Willen und Entschlossenheit

/mɪt ˈvɪlən ʊnt ɛntˈʃlɔsənhaɪt/
với ý chí và quyết tâm

Mit Willen und Entschlossenheit können wir jedes Hindernis überwinden.

Với ý chí và quyết tâm, chúng ta có thể vượt qua mọi trở ngại.


trang trọng

Một cách nói thể hiện sự quyết tâm và nỗ lực mạnh mẽ để đạt được mục tiêu.

Mit Willen und Entschlossenheit hat sie ihre Träume verwirklicht.

Với ý chí và quyết tâm, cô ấy đã thực hiện được giấc mơ của mình.

Thường được sử dụng để khuyến khích hoặc mô tả sự kiên trì và sự quyết tâm trong việc đạt được mục tiêu.

Cụm từ kết hợp

mit Entschlossenheitvới quyết tâmmit Willenvới ý chí

Từ đồng nghĩa

mit Entschlossenheitmit Durchhaltevermögenmit Zielstrebigkeit

Từ trái nghĩa

ohne Motivationohne Anstrengung

Cụm từ liên quan

mit Mut und Entschlossenheitcụm từ
với dũng khí và quyết tâm

Mẹo hay

Sử dụng trong bài phát biểu

Câu này thường được sử dụng để khuyến khích hoặc động viên người khác trong việc đạt được mục tiêu.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực

Câu này thường được sử dụng để mô tả sự tích cực và quyết tâm, không nên sử dụng trong các tình huống tiêu cực.

Nguồn gốc từ

Câu nói này kết hợp hai từ 'Willen' (ý chí) và 'Entschlossenheit' (quyết tâm) để nhấn mạnh sự quyết tâm và nỗ lực mạnh mẽ.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài phát biểu, văn bản chính thức hoặc các tình huống yêu cầu sự khuyến khích và động viên.

Phân tích từ

Mit
với
prefix
+
Willen
ý chí
root
+
und
và
conjunction
+
Entschlossenheit
quyết tâm
root
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.