Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Migrationspaket

Migrationspaket

/miɡʁaˈt͡si̯oːnsˌpaːkɛt/
gói chính sách di cư

Die Bundesregierung hat ein neues Migrationspaket beschlossen.

Chính phủ liên bang đã thông qua một gói chính sách di cư mới.


Luật
trang trọng

Bộ luật hoặc gói chính sách toàn diện nhằm điều chỉnh vấn đề di cư, nhập cư, tị nạn hoặc hội nhập.

Das Migrationspaket sieht strengere Regeln für Asylanträge vor.

Gói chính sách di cư quy định các quy tắc chặt chẽ hơn đối với đơn xin tị nạn.

Im Bundestag wurde über das Migrationspaket debattiert.

Quốc hội đã tranh luận về gói chính sách di cư.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, pháp luật Đức. Có thể bao gồm các điều khoản về nhập cư, tị nạn, hội nhập hoặc quản lý biên giới.

trang trọng

Tập hợp các biện pháp, luật lệ hoặc chính sách nhằm giải quyết vấn đề di cư ở cấp quốc gia hoặc liên bang.

Das Migrationspaket zielt darauf ab, die Integration von Migranten zu verbessern.

Gói chính sách di cư nhằm mục đích cải thiện sự hội nhập của người di cư.

Được sử dụng rộng rãi trong các cuộc thảo luận về quản lý di cư và hội nhập xã hội.

Cụm từ kết hợp

ein Migrationspaket beschließenthông qua một gói chính sách di cưdas Migrationspaket umsetzentriển khai gói chính sách di cưüber das Migrationspaket debattierentranh luận về gói chính sách di cư

Từ đồng nghĩa

AsylpaketEinwanderungspaketIntegrationsgesetz

Mẹo hay

Phân biệt Migrationspaket và Asylpaket

Migrationspaket bao gồm các chính sách rộng hơn về di cư, nhập cư và hội nhập, trong khi Asylpaket chủ yếu tập trung vào vấn đề tị nạn. Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh pháp luật

Khi đề cập đến Migrationspaket, hãy đảm bảo rằng ngữ cảnh là về các chính sách hoặc luật lệ liên quan đến di cư, không phải các vấn đề tị nạn đơn thuần.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'Migration' (di cư) + 'Paket' (gói, bộ). 'Migration' bắt nguồn từ tiếng Latin 'migratio' (sự di chuyển), trong khi 'Paket' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'paquet' (gói).

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và pháp luật Đức. Không nên nhầm lẫn với 'Asylpaket' (gói chính sách tị nạn) hoặc 'Einwanderungsgesetz' (luật nhập cư).

Phân tích từ

Migration
di cư
root
+
Paket
gói, bộ luật
root
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.