Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Einmal ist keinmal

Einmal ist keinmal

/ˈaɪnmaːl ɪst kaɪnmaːl/◆tục ngữ
Một lần không phải là lần nào cả

Er hat es nur einmal gemacht, also zählt es nicht.

Anh ấy chỉ làm một lần, nên không tính.


◆ Nghĩa thực sự
Nói về việc một hành động hoặc sự kiện chỉ xảy ra một lần không được coi là có ý nghĩa hoặc không đáng kể.
¶ Nghĩa đen
Một lần không phải là không bao giờ
Phân tích nghĩa đen
einmalmột lần+istlà+keinmalkhông bao giờ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về một sự kiện đơn lẻ không được coi là có ý nghĩa hoặc không đáng kể.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn muốn nhấn mạnh rằng một hành động hoặc sự kiện chỉ xảy ra một lần không đủ để thay đổi gì.
◉ Lưu ý văn hóa
Thường được sử dụng trong tiếng Đức để nhấn mạnh rằng một sự kiện đơn lẻ không đủ để thay đổi gì hoặc không đáng kể.
thông thường

Nói về việc một hành động hoặc sự kiện chỉ xảy ra một lần không được coi là có ý nghĩa hoặc không đáng kể.

Ich habe sie einmal gesehen, aber das zählt nicht.

Tôi đã gặp cô ấy một lần, nhưng không tính.

Thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một sự kiện đơn lẻ không đủ để thay đổi gì.

Từ đồng nghĩa

Einmal zählt nichtDas war nur einmal

Từ trái nghĩa

Immer wiederRegelmäßig

Cụm từ liên quan

Einmal ist keinmaltục ngữ
Một lần không phải là lần nào cả

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng khi muốn nhấn mạnh rằng một sự kiện đơn lẻ không đủ để thay đổi gì hoặc không đáng kể.

Quy tắc vàng

Luật vàng

Sử dụng khi muốn nhấn mạnh rằng một sự kiện đơn lẻ không đủ để thay đổi gì hoặc không đáng kể.

Nguồn gốc từ

Từ nguyên từ tiếng Đức, kết hợp từ 'einmal' (một lần) và 'keinmal' (không bao giờ).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống để nhấn mạnh rằng một sự kiện đơn lẻ không đủ để thay đổi gì hoặc không đáng kể.

Phân tích từ

einmal
một lần
root
+
keinmal
không bao giờ
root
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.