Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Eile mit Weile

Eile mit Weile

/ˈaɪlə mɪt ˈvaɪlə/
làm việc chậm rãi nhưng hiệu quả

Bei der Arbeit sollte man Eile mit Weile haben.

Khi làm việc, bạn nên làm việc chậm rãi nhưng hiệu quả.


◆ Nghĩa thực sự
Làm việc chậm rãi nhưng hiệu quả, không vội vàng mà vẫn đảm bảo chất lượng.
¶ Nghĩa đen
Vội vàng với thời gian
Phân tích nghĩa đen
Eilevội vàng+mitvới+Weilethời gian
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người làm việc một cách cẩn thận, không vội vàng nhưng vẫn đạt được kết quả tốt.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một dự án quan trọng, bạn nên làm việc chậm rãi nhưng hiệu quả để đảm bảo chất lượng.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh triết lý làm việc của người Đức, nhấn mạnh sự cân bằng giữa tốc độ và chất lượng.
thông thường

Làm việc chậm rãi nhưng hiệu quả, không vội vàng mà vẫn đảm bảo chất lượng.

Er hat Eile mit Weile und erreicht trotzdem seine Ziele.

Anh ấy làm việc chậm rãi nhưng vẫn đạt được mục tiêu của mình.

Thường dùng để khuyên người khác không vội vàng mà làm việc một cách cẩn thận và hiệu quả.

Từ đồng nghĩa

langsam aber sicherbedächtigsorgfältig

Từ trái nghĩa

überstürztvoreilighastig

Mẹo hay

Sử dụng trong công việc

Bạn có thể sử dụng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh việc làm việc một cách cẩn thận và hiệu quả.

Nguồn gốc từ

Từ gốc 'Eile' (vội vàng) và 'Weile' (thời gian) kết hợp để nhấn mạnh sự cân bằng giữa tốc độ và chất lượng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống cần sự cẩn thận và sự kiên nhẫn.

Phân tích từ

Eile
vội vàng
root
+
mit
với
preposition
+
Weile
thời gian
root
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.