Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Donaudampfschifffahrtsgesellschaft

Donaudampfschifffahrtsgesellschaft

/doːnaʊˈdamp͡fʃɪfˌfaːɐ̯t͡sɡəˈzɛlʃaft/
công ty vận tải bằng tàu hơi trên sông Danube

Die Donaudampfschifffahrtsgesellschaft bietet Touren entlang des Flusses an.

Công ty vận tải bằng tàu hơi trên sông Danube cung cấp các chuyến du lịch dọc sông.


trang trọng

Một công ty vận tải bằng tàu hơi hoạt động trên sông Danube, chuyên vận chuyển hàng hóa và hành khách.

Die Donaudampfschifffahrtsgesellschaft wurde im 19. Jahrhundert gegründet.

Công ty vận tải bằng tàu hơi trên sông Danube được thành lập vào thế kỷ 19.

Tên này thường được sử dụng để chỉ các công ty vận tải trên sông Danube, đặc biệt là trong lịch sử.

Cụm từ kết hợp

Donaudampfschifffahrtsgesellschaftcông ty vận tải bằng tàu hơi trên sông Danube

Từ đồng nghĩa

DonauschifffahrtsgesellschaftDonaudampfschiffahrtsgesellschaft

Mẹo hay

Phát âm

Từ này dài và khó phát âm, nhưng bạn có thể chia thành các phần nhỏ hơn để dễ nhớ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ các từ "Donau" (sông Danube), "Dampf" (hơi nước), "Schiff" (tàu), "Fahrt" (chuyến đi), và "Gesellschaft" (công ty).

Ghi chú sử dụng

Tên này thường được sử dụng trong văn học và lịch sử để mô tả các công ty vận tải trên sông Danube.

Phân tích từ

Donau
sông Danube
root
+
Dampf
hơi nước
root
+
Schiff
tàu
root
+
Fahrt
chuyến đi
root
+
Gesellschaft
công ty
root
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.