Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Doppelwumms

Doppelwumms

/ˈdɔpl̩ˌvʊms/
một người chơi game chuyên nghiệp

Er ist ein echter Doppelwumms in der E-Sport-Szene.

Anh ấy là một người chơi game chuyên nghiệp thực thụ trong thế giới thể thao điện tử.


thông thường

Người chơi game chuyên nghiệp hoặc có kỹ năng cao, thường được sử dụng trong cộng đồng gaming.

Sie ist ein Doppelwumms in League of Legends und gewinnt jedes Turnier.

Cô ấy là một người chơi game chuyên nghiệp trong League of Legends và thắng mọi giải đấu.

Thường được sử dụng trong cộng đồng gaming để mô tả những người chơi có kỹ năng xuất sắc.

Cụm từ kết hợp

ein echter Doppelwummsmột người chơi game chuyên nghiệp thực thụDoppelwumms seinlà một người chơi game chuyên nghiệp

Từ đồng nghĩa

Profi-GamerE-SportlerGaming-Experte

Từ trái nghĩa

NoobNewbieAnfänger

Cụm từ liên quan

Doppelwumms seincụm từ
là một người chơi game chuyên nghiệp

Mẹo hay

Sử dụng trong cộng đồng gaming

Từ này thường được sử dụng trong cộng đồng gaming để mô tả những người chơi có kỹ năng xuất sắc.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'doppelt' (đôi) và 'Wumms' (tiếng ồn lớn, tiếng nổ), có nghĩa là 'người chơi game chuyên nghiệp'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong cộng đồng gaming để mô tả những người chơi có kỹ năng xuất sắc.

Phân tích từ

Doppel
đôi
prefix
+
Wumms
tiếng ồn lớn, tiếng nổ
root
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.