Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Desinteresse an etwas

Desinteresse an etwas

/deːzɪnˈtɛːsə an ˈɛtvas/
sự không quan tâm đến cái gì đó

Sein Desinteresse an Politik ist offensichtlich.

Sự không quan tâm của anh ấy đến chính trị rất rõ ràng.


thông thường

Sự không quan tâm hoặc thiếu hứng thú đối với một chủ đề, hoạt động hoặc vấn đề cụ thể.

Sie zeigt Desinteresse an Sport.

Cô ấy không quan tâm đến thể thao.

Sein Desinteresse an der Arbeit ist besorgniserregend.

Sự không quan tâm của anh ấy đến công việc rất đáng lo ngại.

Thường được sử dụng để mô tả thái độ lạnh lùng hoặc thiếu động lực đối với một chủ đề nào đó.

Cụm từ kết hợp

Desinteresse zeigenhiển thị sự không quan tâmDesinteresse an etwas habenkhông quan tâm đến cái gì đó

Từ đồng nghĩa

GleichgültigkeitUninteressiertheitLethargie

Từ trái nghĩa

InteresseBegeisterungEngagement

Cụm từ liên quan

sich desinteressierencụm từ
bỏ qua, không quan tâm

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Thường được sử dụng để mô tả thái độ của một người đối với các vấn đề xã hội hoặc chính trị.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'Interesse'

'Desinteresse' có nghĩa là không quan tâm, trong khi 'Interesse' có nghĩa là sự quan tâm.

Nguồn gốc từ

Từ 'Desinteresse' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'désintéressement', có nghĩa là 'sự không quan tâm', kết hợp với 'an' (tại) và 'etwas' (cái gì đó).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để mô tả thái độ lạnh lùng hoặc thiếu động lực.

Phân tích từ

Desinteresse
sự không quan tâm
root
+
an
tại
preposition
+
etwas
cái gì đó
pronoun
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.