Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Den Tag schon im Voraus feiern

Den Tag schon im Voraus feiern

/deːn taːk ʃoːn ɪm fɔɐ̯ˈaʊ̯s ˈfaɪ̯ɐn/
đón ngày sớm

Wir feiern den Tag schon im Voraus, weil wir nicht sicher sind, ob wir kommen können.

Chúng tôi tổ chức lễ kỷ niệm ngày sớm vì không chắc có thể đến được.


thông thường

Tổ chức lễ kỷ niệm hoặc ăn mừng một ngày nào đó trước thời gian thực tế của nó.

Sie haben den Geburtstag ihrer Freundin schon im Voraus gefeiert, um sicherzugehen, dass alle Gäste kommen.

Họ đã tổ chức sinh nhật của bạn gái trước thời gian thực tế để chắc chắn mọi người sẽ tới.

Thường dùng khi muốn chắc chắn mọi người có mặt hoặc khi ngày lễ có thể bị hoãn.

Cụm từ kết hợp

den Tag feierntổ chức lễ kỷ niệm ngàyim Voraus feierntổ chức lễ sớm
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.