Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Bundesligaskandal

Bundesligaskandal

/ˈbʊndəsliːɡaˈskandl̩/
scandal liên quan đến giải bóng đá Bundesliga

Der Bundesligaskandal hat die deutsche Fußballwelt erschüttert.

Scandal liên quan đến Bundesliga đã làm rung chuyển thế giới bóng đá Đức.


trang trọng

Một vụ scandal liên quan đến giải bóng đá Bundesliga, thường liên quan đến việc gian lận, tham nhũng hoặc hành vi bất hợp pháp khác trong bóng đá chuyên nghiệp Đức.

Der Bundesligaskandal von 2005 betraf Spielmanipulation.

Scandal Bundesliga năm 2005 liên quan đến việc gian lận kết quả trận đấu.

Thường liên quan đến việc gian lận, tham nhũng hoặc vi phạm quy định trong bóng đá.

Cụm từ kết hợp

Bundesligaskandal aufdeckenphát hiện scandal BundesligaBundesligaskandal aufarbeitenxử lý scandal Bundesliga

Từ đồng nghĩa

Bundesliga-SkandalFußballskandalBundesliga-Affäre

Cụm từ liên quan

Bundesligacụm từ
giải bóng đá chuyên nghiệp Đức
Skandalcụm từ
scandal

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho các vụ scandal nghiêm trọng trong bóng đá Đức, không dùng cho các vấn đề nhỏ.

Quy tắc vàng

Cách phát âm

Phát âm 'Bundesligaskandal' với trọng âm rơi vào 'li' và 'skan'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Bundesliga' (giải bóng đá chuyên nghiệp Đức) và 'Skandal' (scandal).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh báo chí thể thao và các cuộc điều tra liên quan đến bóng đá.

Phân tích từ

Bundesliga
giải bóng đá chuyên nghiệp Đức
root
+
Skandal
scandal
root
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.