현상

hyeon-sang
nounTrung cấp hiện tượng
trang trọng

Sự việc, hiện tượng quan sát được trong tự nhiên hoặc xã hội, thường có nguyên nhân và quy luật nhất định.

이번 지진은 자연 현상 중 하나다.

Trận động đất lần này là một trong những hiện tượng tự nhiên.

사회 현상을 분석하는 연구가 활발하다.

Các nghiên cứu phân tích hiện tượng xã hội đang rất sôi động.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, xã hội học hoặc triết học.

thông thường

Hiện tượng (thường là tiêu cực) xảy ra bất ngờ hoặc không mong muốn.

이번 일은 정말 이상한 현상이야!

Việc này đúng là một hiện tượng kỳ lạ!

💡

Ít trang trọng hơn, thường dùng trong giao tiếp đời thường.

Cụm từ kết hợp

자연 현상hiện tượng tự nhiên사회 현상hiện tượng xã hội이상한 현상hiện tượng kỳ lạ과학적 현상hiện tượng khoa học

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

자연의 섭리cụm từ
quy luật tự nhiên
사회의식cụm từ
ý thức xã hội

💡Mẹo hay

Phân biệt '현상' và '사건'

'현상' thường chỉ những sự việc có tính chất quan sát được, trong khi '사건' thường chỉ những sự việc có tính chất sự kiện hoặc tai nạn. Ví dụ: '지진은 자연 현상이다' (Động đất là hiện tượng tự nhiên) nhưng '사건' sẽ dùng cho '사고가 발생했다' (xảy ra tai nạn).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học

Khi viết hoặc nói về khoa học, xã hội học, hãy sử dụng '현상' để chỉ những sự việc quan sát được có quy luật hoặc nguyên nhân. Ví dụ: '이 현상은 중력의 작용 때문이다' (Hiện tượng này là do tác dụng của trọng lực).

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nôm: 現象 (hiện tượng). '現' nghĩa là 'hiện ra', '象' nghĩa là 'hình dạng'. Theo nghĩa đen là 'hình dạng xuất hiện', ám chỉ những sự việc quan sát được trong thế giới tự nhiên.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, xã hội học hoặc triết học. Trong giao tiếp đời thường, có thể dùng để chỉ những điều bất thường hoặc khó giải thích.

Phân tích từ

hiện ra, xuất hiện
root
+
hình dạng, biểu hiện
root
Từ Điển Hàn Việt