사건

sageon
nounTrung cấp sự kiện pháp lý
⚖️Luật
trang trọng

Một sự kiện hoặc vụ việc liên quan đến pháp lý, thường được xem xét hoặc giải quyết bởi tòa án.

이 사건은 큰 사회적 논란을 일으켰다.

Vụ việc này đã gây ra nhiều tranh cãi trong xã hội.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, đặc biệt là trong các vụ án.

Cụm từ kết hợp

사건 발생sự việc xảy ra사건 조사điều tra vụ việc사건 기록hồ sơ vụ việc

Cụm từ liên quan

사건사고cụm từ
sự việc, sự cố

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Từ '사건' thường dùng trong các văn bản pháp lý hoặc khi nói về các vụ án.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '사건' và '사건사고'

'사건' thường dùng cho các vụ việc nghiêm trọng, trong khi '사건사고' có thể dùng cho các sự kiện không nghiêm trọng.

📖Nguồn gốc từ

Từ '사건' bắt nguồn từ tiếng Hán '事件', trong đó '事' có nghĩa là 'sự việc' và '件' có nghĩa là 'vụ việc'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Hàn, '사건' thường dùng để chỉ các vụ việc pháp lý nghiêm trọng, trong khi '사건사고' có thể dùng cho các sự kiện không nghiêm trọng hơn.

Phân tích từ

sự việc
root
+
vụ việc
root
Từ Điển Hàn Việt