친근한 사람 소홀히 하다
chin-geun-han sa-ram so-hol-hi ha-daphrase★Trung cấp— quên đi người thân thiết
thông thường
quên đi hoặc không quan tâm đến người thân thiết, bạn bè, hoặc người thân gần gũi
그는 친근한 사람 소홀히 하는 경향이 있다.
Anh ấy có xu hướng quên đi người thân thiết.
친근한 사람 소홀히 하면 나중에 후회할 수 있다.
Nếu quên đi người thân thiết, sau này có thể hối hận.
💡
Thường được sử dụng để chỉ việc không quan tâm hoặc bỏ qua mối quan hệ thân thiết.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Câu này thường được sử dụng để nhắc nhở người khác hoặc bản thân không nên bỏ qua mối quan hệ thân thiết.
⚡Quy tắc vàng
Quan trọng của mối quan hệ
Mối quan hệ thân thiết cần được chăm sóc và quan tâm để duy trì.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '친근한 사람' (người thân thiết) và '소홀히 하다' (quên đi, bỏ qua).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để chỉ việc không quan tâm hoặc bỏ qua mối quan hệ thân thiết, có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực.
Phân tích từ
친근한 사람
người thân thiết
phrase소홀히 하다
quên đi, bỏ qua
verbTừ Điển Hàn Việt