친근한 사람 소중히 여기다

chin-geun-han sa-ram so-jung-hi yeo-gi-da
phraseTrung cấp quý trọng những người thân thiết
trang trọng

Trân trọng và quan tâm đến những người thân thiết, coi họ là quý giá và quan trọng trong cuộc sống.

친근한 사람 소중히 여기면 우정도 더 깊어질 수 있다.

Nếu quý trọng những người thân thiết, tình bạn cũng sẽ trở nên sâu sắc hơn.

그는 친근한 사람 소중히 여기는 성품을 가지고 있다.

Anh ấy có tính cách quý trọng những người thân thiết.

💡

Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự quan trọng của mối quan hệ thân thiết trong cuộc sống.

Cụm từ liên quan

친근한 사람 소중히 여김cụm từ
quý trọng những người thân thiết

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các mối quan hệ

Câu này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự quan trọng của mối quan hệ thân thiết, đặc biệt là trong các mối quan hệ gia đình và bạn bè.

Quy tắc vàng

Quan trọng trong mối quan hệ

Mối quan hệ thân thiết là một trong những yếu tố quan trọng nhất trong cuộc sống, và việc quý trọng họ sẽ giúp cuộc sống trở nên phong phú hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ "친근한" (thân thiết) và "소중히 여기다" (quý trọng) kết hợp để nhấn mạnh sự quan trọng của mối quan hệ thân thiết.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống nhấn mạnh giá trị của mối quan hệ thân thiết, đặc biệt là trong các mối quan hệ gia đình và bạn bè.

Phân tích từ

친근한
thân thiết
adjective
+
사람
người
noun
+
소중히
quý trọng
adverb
+
여기다
quan tâm
verb
Từ Điển Hàn Việt