Looking up...
Gây ra một tác động hoặc ảnh hưởng quan trọng, thường là tích cực hoặc có ý nghĩa sâu sắc.
그 발명품은 의학 분야에 중대한 영향을 주었습니다.
Phát minh đó đã gây ra ảnh hưởng lớn đến lĩnh vực y học.
이 책은 내 인생에 중대한 영향을 주었습니다.
Cuốn sách này đã gây ra ảnh hưởng lớn đến cuộc đời tôi.
Thường được sử dụng để mô tả tác động lớn đến một lĩnh vực, cá nhân, hoặc xã hội.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài báo, bài phát biểu, hoặc văn bản chính thức.
Cụm từ này có thể mô tả tác động tích cực hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Từ "중대한" (quan trọng) kết hợp với "영향을 주다" (gây ảnh hưởng) để tạo thành một cụm từ mô tả tác động lớn.
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc nghiêm túc, đặc biệt là khi nói về tác động của một sự kiện, quyết định, hoặc phát minh.