Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 심각한 영향을 주다

심각한 영향을 주다

simganghan yeonghyogeul juda
gây ra ảnh hưởng nghiêm trọng

이 정책은 경제에 심각한 영향을 줄 것이다.

Chính sách này sẽ gây ra ảnh hưởng nghiêm trọng đến nền kinh tế.


trang trọng

Gây ra một ảnh hưởng lớn và nghiêm trọng, thường có tác động tiêu cực.

이 사건은 우리 회사에 심각한 영향을 주었습니다.

Sự kiện này đã gây ra ảnh hưởng nghiêm trọng đến công ty chúng tôi.

기후 변화는 전 세계에 심각한 영향을 줄 수 있다.

Biến đổi khí hậu có thể gây ra ảnh hưởng nghiêm trọng trên toàn cầu.

Thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm trọng hoặc có tác động lớn.

Cụm từ kết hợp

심각한 영향을 미치다gây ra ảnh hưởng nghiêm trọng심각한 영향을 받다bị ảnh hưởng nghiêm trọng

Từ đồng nghĩa

심각한 타격을 주다중대한 영향을 주다심각한 영향을 끼치다

Từ trái nghĩa

미미한 영향을 주다작은 영향을 주다

Cụm từ liên quan

심각한 피해를 입다cụm từ
bị tổn thất nghiêm trọng
심각한 위기를 맞다cụm từ
đối mặt với một cuộc khủng hoảng nghiêm trọng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm trọng

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tác động lớn và tiêu cực, nên hãy sử dụng nó trong các tình huống nghiêm trọng.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng

Cụm từ này không phù hợp cho các tình huống nhẹ nhàng hoặc tích cực.

Nguồn gốc từ

Từ '심각한' (nghiêm trọng) kết hợp với '영향을 주다' (gây ảnh hưởng) để tạo thành một cụm từ mô tả tác động lớn và tiêu cực.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm trọng hoặc có tác động lớn, như trong kinh tế, xã hội, hoặc môi trường.

Phân tích từ

심각한
nghiêm trọng
adjective
+
영향을
ảnh hưởng
noun
+
주다
gây
verb
Từ Điển Hàn Việt
Browse more Korean→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.