심각한 영향을 주다
simganghan yeonghyogeul judaGây ra một ảnh hưởng lớn và nghiêm trọng, thường có tác động tiêu cực.
이 사건은 우리 회사에 심각한 영향을 주었습니다.
Sự kiện này đã gây ra ảnh hưởng nghiêm trọng đến công ty chúng tôi.
기후 변화는 전 세계에 심각한 영향을 줄 수 있다.
Biến đổi khí hậu có thể gây ra ảnh hưởng nghiêm trọng trên toàn cầu.
Thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm trọng hoặc có tác động lớn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm trọng
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tác động lớn và tiêu cực, nên hãy sử dụng nó trong các tình huống nghiêm trọng.
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng
Cụm từ này không phù hợp cho các tình huống nhẹ nhàng hoặc tích cực.
📖Nguồn gốc từ
Từ '심각한' (nghiêm trọng) kết hợp với '영향을 주다' (gây ảnh hưởng) để tạo thành một cụm từ mô tả tác động lớn và tiêu cực.
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm trọng hoặc có tác động lớn, như trong kinh tế, xã hội, hoặc môi trường.