Looking up...
Quan sát một cách cẩn thận và chi tiết để nhận biết hoặc phân tích thông tin.
과학자는 주의 깊게 관찰하여 새로운 종의 특징을 기록했다.
Nhà khoa học quan sát kỹ lưỡng và ghi chép đặc điểm của loài mới.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, y học hoặc nghiên cứu.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, y học hoặc nghiên cứu, nơi sự chính xác và chi tiết là quan trọng.
Khi sử dụng cụm từ này, hãy đảm bảo rằng bạn quan sát một cách cẩn thận và chi tiết để nhận biết hoặc phân tích thông tin chính xác.
Từ '주의' (chú ý) + '깊게' (sâu) + '관찰하다' (quan sát) tạo thành một cụm từ mô tả hành động quan sát một cách cẩn thận.
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự chính xác và chi tiết, như trong nghiên cứu khoa học hoặc phân tích.