인생

insaeng
cuộc đời

인생은 짧고 예술은 길다.

Cuộc đời ngắn, nghệ thuật dài.


chung

Cuộc sống của con người, từ sinh đến tử.

그는 인생을 즐기며 살았다.

Anh ấy sống vui vẻ, hưởng thụ cuộc đời.

Thường được sử dụng để nói về trải nghiệm, ý nghĩa hoặc giá trị của cuộc sống.

Cụm từ kết hợp

인생의 의미ý nghĩa của cuộc đời인생의 길con đường cuộc đời인생의 교훈giáo huấn cuộc đời

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

인생은 짧다tục ngữ
Cuộc đời ngắn ngủi
인생의 봄cụm từ
Thời gian thanh xuân

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh triết học

Từ này thường được sử dụng để thảo luận về ý nghĩa của cuộc sống hoặc những trải nghiệm quan trọng.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Từ này không được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật hoặc chuyên môn.

Nguồn gốc từ

Từ '인' (người) và '생' (cuộc sống), nghĩa đen là 'cuộc sống của con người'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về cuộc sống, triết lý, hoặc những trải nghiệm quan trọng.

Phân tích từ

người
root
+
cuộc sống
root
Từ Điển Hàn Việt