인생

inseong
nounTrung cấp
trang trọngthông thường

Cuộc đời của một người, bao gồm tất cả những trải nghiệm, sự kiện và quá trình phát triển từ khi sinh ra đến khi qua đời.

인생은 짧고 예술은 길다.

Cuộc đời ngắn ngủi, nghệ thuật dài dài.

이 사람은 인생을 즐기며 산다.

Người này sống cuộc đời vui vẻ.

💡

Thường được sử dụng để nói về cuộc sống của một người, bao gồm cả những trải nghiệm tích cực và tiêu cực.

Cụm từ kết hợp

인생의 의미ý nghĩa của cuộc đời인생의 목표mục tiêu của cuộc đời인생의 전환점điểm chuyển hướng trong cuộc đời

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

인생은 짧다tục ngữ
Cuộc đời ngắn ngủi
인생의 봄cụm từ
Thời trẻ của cuộc đời

💡Mẹo hay

Sử dụng '인생' trong văn học

Trong văn học, '인생' thường được sử dụng để miêu tả cuộc sống đầy biến động và ý nghĩa sâu sắc.

Quy tắc vàng

Không sử dụng '인생' để chỉ thời gian

Không nên sử dụng '인생' để chỉ thời gian hoặc thời gian dài, mà chỉ dùng để chỉ cuộc sống của một người.

📖Nguồn gốc từ

Từ '인생' là từ Hán-Việt, từ '人生' (nhân sinh), nghĩa là 'cuộc đời của con người'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường và văn học để nói về cuộc sống của một người.

Phân tích từ

người
root
+
cuộc đời
root
Từ Điển Hàn Việt