Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 사후

사후

sa-hu
sau khi chết

사후에 유언장을 작성해야 합니다.

Bạn phải viết di chúc sau khi chết.


trang trọng

Thời kỳ hoặc tình trạng xảy ra sau khi chết.

사후에 유산이 상속됩니다.

Di sản được truyền lại sau khi chết.

사후에 그의 작품이 재평가되었습니다.

Tác phẩm của ông được đánh giá lại sau khi chết.

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và văn hóa.

chung

Thời gian hoặc quá trình xảy ra sau một sự kiện hoặc hoạt động nào đó.

사후 관리 시스템이 중요합니다.

Hệ thống quản lý sau sự kiện rất quan trọng.

사후 검토를 통해 문제를 발견했습니다.

Chúng tôi phát hiện ra vấn đề thông qua việc kiểm tra sau sự kiện.

Dùng để chỉ các hoạt động hoặc quá trình diễn ra sau một sự kiện hoặc hoạt động cụ thể.

Cụm từ kết hợp

사후 관리quản lý sau sự kiện사후 검토kiểm tra sau sự kiện사후 효과hiệu ứng sau sự kiện

Từ đồng nghĩa

사후에사후의사후 처리

Từ trái nghĩa

사전사전 처리

Cụm từ liên quan

사후 처리cụm từ
quá trình xử lý sau sự kiện
사후 관리cụm từ
quản lý sau sự kiện

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản pháp lý

Từ '사후' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý để chỉ các quy định hoặc hành động xảy ra sau khi chết.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với '사전'

Từ '사후' khác với '사전' (trước khi chết hoặc trước sự kiện).

Nguồn gốc từ

Từ '사후' được hình thành từ '사' (死, chết) và '후' (後, sau), nghĩa là 'sau khi chết'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, văn hóa và các tình huống liên quan đến việc quản lý hoặc xử lý sau khi chết hoặc sau một sự kiện.

Phân tích từ

사
chết
root
+
후
sau
suffix
Từ Điển Hàn Việt
Browse more Korean→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.