Looking up...
Thời kỳ hoặc tình trạng xảy ra sau khi chết.
사후에 유산이 상속됩니다.
Di sản được truyền lại sau khi chết.
사후에 그의 작품이 재평가되었습니다.
Tác phẩm của ông được đánh giá lại sau khi chết.
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và văn hóa.
Thời gian hoặc quá trình xảy ra sau một sự kiện hoặc hoạt động nào đó.
사후 관리 시스템이 중요합니다.
Hệ thống quản lý sau sự kiện rất quan trọng.
사후 검토를 통해 문제를 발견했습니다.
Chúng tôi phát hiện ra vấn đề thông qua việc kiểm tra sau sự kiện.
Dùng để chỉ các hoạt động hoặc quá trình diễn ra sau một sự kiện hoặc hoạt động cụ thể.
Từ '사후' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý để chỉ các quy định hoặc hành động xảy ra sau khi chết.
Từ '사후' khác với '사전' (trước khi chết hoặc trước sự kiện).
Từ '사후' được hình thành từ '사' (死, chết) và '후' (後, sau), nghĩa là 'sau khi chết'.
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, văn hóa và các tình huống liên quan đến việc quản lý hoặc xử lý sau khi chết hoặc sau một sự kiện.