월드컵
월드컵noun★Trung cấpTừ vay mượn từ English 월드컵
trang trọng
Giải đấu bóng đá quốc tế hàng năm do FIFA tổ chức, các đội tuyển quốc gia tham gia tranh tài.
브라질은 월드컵에서 5번 우승했다.
Brazil đã vô địch World Cup 5 lần.
💡
Thường chỉ giải bóng đá, nhưng cũng có thể dùng cho các môn thể thao khác.
Cụm từ kết hợp
월드컵 결승전trận chung kết World Cup월드컵 개최국quốc gia đăng cai World Cup
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
월드컵 열기cụm từ
sự hăng hái của giải đấu
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Khi nói về bóng đá, dùng '월드컵' là chính xác nhất.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'World Cup' được vay mượn vào tiếng Hàn, nghĩa đen là 'cúp thế giới'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ giải bóng đá, nhưng cũng có thể dùng cho các giải đấu thể thao khác.
Phân tích từ
월드
thế giới
root컵
cúp
rootTừ Điển Hàn Việt