월드컵 개최국
woldeukeop geoegeukguknoun phrase★Trung cấp— quốc gia đăng cai giải vô địch bóng đá thế giới
trang trọng
Quốc gia được chọn để tổ chức Giải vô địch bóng đá thế giới (World Cup).
2026년 월드컵 개최국은 북중미 지역이 선정되었다.
Quốc gia đăng cai World Cup 2026 là khu vực Bắc, Trung và Nam Mỹ.
💡
Thường được quyết định bởi FIFA và có thể là một hoặc nhiều quốc gia.
Cụm từ kết hợp
월드컵 개최국 선정quyết định quốc gia đăng cai World Cup공동 개최국quốc gia đồng đăng cai
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Từ vựng liên quan
Từ '월드컵' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như '월드컵 결승전' (trận chung kết World Cup).
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Không nên sử dụng '월드컵 개최국' để chỉ các quốc gia tham dự giải đấu mà chỉ dùng cho quốc gia tổ chức.
📖Nguồn gốc từ
Từ '월드컵' là từ tiếng Anh 'World Cup' được phiên âm sang tiếng Hàn, '개최국' là từ tiếng Hàn có nghĩa là 'quốc gia tổ chức'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, đặc biệt là bóng đá.
Phân tích từ
월드컵
giải vô địch bóng đá thế giới
root개최국
quốc gia tổ chức
rootTừ Điển Hàn Việt