Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 월드컵 개최국

월드컵 개최국

woldeukeop geoegeukguk
quốc gia đăng cai giải vô địch bóng đá thế giới

다음 월드컵 개최국은 캐나다, 멕시코, 미국이 공동으로 개최한다.

Quốc gia đăng cai giải vô địch bóng đá thế giới tiếp theo là Canada, Mexico và Hoa Kỳ tổ chức chung.


trang trọng

Quốc gia được chọn để tổ chức Giải vô địch bóng đá thế giới (World Cup).

2026년 월드컵 개최국은 북중미 지역이 선정되었다.

Quốc gia đăng cai World Cup 2026 là khu vực Bắc, Trung và Nam Mỹ.

Thường được quyết định bởi FIFA và có thể là một hoặc nhiều quốc gia.

Cụm từ kết hợp

월드컵 개최국 선정quyết định quốc gia đăng cai World Cup공동 개최국quốc gia đồng đăng cai

Từ đồng nghĩa

월드컵 개최 국가FIFA 월드컵 개최국

Cụm từ liên quan

월드컵 개최 도시cụm từ
thành phố đăng cai World Cup

Mẹo hay

Từ vựng liên quan

Từ '월드컵' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như '월드컵 결승전' (trận chung kết World Cup).

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Không nên sử dụng '월드컵 개최국' để chỉ các quốc gia tham dự giải đấu mà chỉ dùng cho quốc gia tổ chức.

Nguồn gốc từ

Từ '월드컵' là từ tiếng Anh 'World Cup' được phiên âm sang tiếng Hàn, '개최국' là từ tiếng Hàn có nghĩa là 'quốc gia tổ chức'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, đặc biệt là bóng đá.

Phân tích từ

월드컵
giải vô địch bóng đá thế giới
root
+
개최국
quốc gia tổ chức
root
Từ Điển Hàn Việt
Browse more Korean→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.