FIFA 월드컵

FIFA woldeup
phraseTrung cấp giải vô địch bóng đá thế giớiTừ vay mượn từ EnglishFIFA
trang trọng

Giải vô địch bóng đá quốc tế được tổ chức bởi Liên đoàn bóng đá quốc tế (FIFA) với các đội tuyển quốc gia tham gia.

FIFA 월드컵은 4 năm một lần 개최된다.

Giải vô địch bóng đá thế giới FIFA diễn ra mỗi 4 năm một lần.

💡

FIFA là viết tắt của 'Fédération Internationale de Football Association', tổ chức quản lý bóng đá toàn cầu.

Cụm từ kết hợp

FIFA 월드컵 개최국quốc gia đăng cai giải vô địch bóng đá thế giớiFIFA 월드컵 결승전trận chung kết giải vô địch bóng đá thế giới

Cụm từ liên quan

월드컵 열기cụm từ
sự hăng hái, nhiệt tình của người hâm mộ bóng đá

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi nói về giải vô địch bóng đá thế giới, 'FIFA 월드컵' là cách chính xác nhất. '월드컵' cũng được sử dụng, nhưng 'FIFA 월드컵' nhấn mạnh tính chính thức của giải.

Quy tắc vàng

Từ nguyên

FIFA là tên của tổ chức quản lý bóng đá toàn cầu, và '월드컵' là từ tiếng Anh được phiên âm sang tiếng Hàn.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'FIFA' là viết tắt của 'Fédération Internationale de Football Association' (Liên đoàn bóng đá quốc tế), và '월드컵' là từ tiếng Anh 'World Cup' được phiên âm sang tiếng Hàn.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'FIFA 월드컵' thường được sử dụng để chỉ giải vô địch bóng đá thế giới, và '월드컵' thường được dùng một cách ngắn gọn.

Phân tích từ

FIFA
Liên đoàn bóng đá quốc tế
root
+
월드컵
giải vô địch bóng đá thế giới
root
Từ Điển Hàn Việt