우물 안 개구리처럼 사는 사람

umul an gaeguri cheoreom saneun saramthành ngữ
người sống trong vỏ bọc nhỏ hẹp

그는 우물 안 개구리처럼 자기가 아는 것만 옳다고 생각한다.

Anh ấy nghĩ rằng chỉ có những gì mình biết mới đúng, giống như sống trong vỏ bọc nhỏ hẹp vậy.


Nghĩa thực sự
Người có tầm nhìn hạn hẹp, chỉ quan tâm đến môi trường xung quanh mình mà không biết đến thế giới rộng lớn hơn, thường thể hiện sự thiếu hiểu biết hoặc tự mãn.
Nghĩa đen
Người sống như con ếch trong giếng, chỉ nhìn thấy bầu trời nhỏ hẹp phía trên.
Phân tích nghĩa đen
우물giếng sâu, có miệng hẹp+bên trong+개구리loài động vật lưỡng cư sống trong môi trường nước+처럼giống như+사는 사람người sống
thông thường

Người có tầm nhìn hạn hẹp, chỉ biết đến môi trường xung quanh mình và không quan tâm đến thế giới rộng lớn hơn.

그녀는 우물 안 개구리처럼 자기 회사 밖의 일은 전혀 모른다.

Cô ấy chẳng biết gì về công việc bên ngoài công ty mình, đúng như kiểu người sống trong vỏ bọc nhỏ hẹp.

그는 우물 안 개구리처럼 자기가 최고라고 생각한다.

Anh ấy nghĩ mình là nhất, như kiểu người sống trong vỏ bọc nhỏ hẹp ấy.

Thường dùng để chỉ những người thiếu hiểu biết về thế giới xung quanh, chỉ quan tâm đến những gì mình biết hoặc trải nghiệm cá nhân.

Cụm từ kết hợp

우물 안 개구리 같은 생각suy nghĩ hẹp hòi, tư duy hạn chế우물 안 개구리에서 나오다thoát khỏi sự hạn chế, mở rộng tầm nhìn

Cụm từ liên quan

우물 안 개구리cụm từ
con ếch trong giếng (nghĩa đen)
세상의 이치를 모르는 사람cụm từ
người không hiểu lẽ đời

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phê phán

Thành ngữ này thường dùng để chỉ trích sự thiếu hiểu biết hoặc tự mãn. Ví dụ: 'Anh ấy toàn nghĩ mình đúng, đúng kiểu người sống trong vỏ bọc nhỏ hẹp.'

Quy tắc vàng

Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng

Nghĩa đen là 'con ếch sống trong giếng', nghĩa bóng là 'người có tầm nhìn hạn hẹp'. Khi sử dụng, luôn hiểu theo nghĩa bóng.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ hình ảnh con ếch sống trong giếng sâu, chỉ nhìn thấy bầu trời nhỏ hẹp phía trên. Thành ngữ này xuất hiện từ lâu trong văn hóa dân gian Hàn Quốc, thể hiện sự hạn chế về tầm nhìn và hiểu biết.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực để chỉ trích sự thiếu hiểu biết hoặc tự mãn. Có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn viết.

Phân tích từ

우물
giếng
noun
+
bên trong
adverb
+
개구리
con ếch
noun
+
처럼
giống như
particle
+
사는 사람
người sống
verb phrase
Từ Điển Hàn Việt