Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

시야가 좁은 사람

siyaga jalbeun saram
phrase★Trung cấp— người hẹp hòi
thông thường

Người có tầm nhìn hẹp, chỉ quan tâm đến những điều gần gũi với bản thân mà không quan tâm đến những điều khác.

시야가 좁은 사람들은 종종 다른 문화나 관점을 이해하지 못한다.

Người hẹp hòi thường không hiểu được văn hóa hoặc quan điểm khác.

💡

Thường dùng để chỉ người không có tầm nhìn rộng, thiếu sự thông cảm với người khác.

Cụm từ kết hợp

시야가 좁은 사람người hẹp hòi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

시야가 넓다cụm từ
có tầm nhìn rộng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để chỉ người hẹp hòi, không dùng để chỉ người thiếu kiến thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ '시야' (tầm nhìn) kết hợp với '좁은' (hẹp) để chỉ người có tầm nhìn hẹp.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ người không quan tâm đến quan điểm của người khác hoặc chỉ tập trung vào những điều gần gũi với bản thân.

Phân tích từ

시야
tầm nhìn
root
+
좁은
hẹp
adjective
+
사람
người
noun
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.