Looking up...
어서 오세요!
Xin mời vào!
Lời mời ai đó đến một nơi nào đó, thường dùng khi chào đón khách.
저희 가게에 오세요!
Hãy đến cửa hàng của chúng tôi!
우리 집에 오세요.
Hãy đến nhà tôi.
Thường dùng cùng với '어서' để nhấn mạnh lời mời.
Dùng '오세요' khi muốn mời ai đó đến một nơi một cách lịch sự.
Từ '오다' (đi đến) + '세요' (lời kêu gọi lịch sự).
Dùng để mời ai đó đến một nơi, thường trong tình huống chào đón hoặc mời khách.