오세요

oseyo
verbCơ bản đi đến đây
thông thường

Lời mời ai đó đến một nơi nào đó, thường dùng khi chào đón khách.

저희 가게에 오세요!

Hãy đến cửa hàng của chúng tôi!

우리 집에 오세요.

Hãy đến nhà tôi.

💡

Thường dùng cùng với '어서' để nhấn mạnh lời mời.

Cụm từ kết hợp

어서 오세요xin mời vào우리 집에 오세요hãy đến nhà tôi

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Lời mời lịch sự

Dùng '오세요' khi muốn mời ai đó đến một nơi một cách lịch sự.

📖Nguồn gốc từ

Từ '오다' (đi đến) + '세요' (lời kêu gọi lịch sự).

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để mời ai đó đến một nơi, thường trong tình huống chào đón hoặc mời khách.

Phân tích từ

đi đến
root
+
세요
lời kêu gọi lịch sự
suffix
Từ Điển Hàn Việt