오다

oda
đến

나는 학교에 오다.

Tôi đến trường.


trang trọngthông thường

Đến một nơi nào đó, thường là từ một nơi khác đến một nơi mới.

그는 아침에 회사에 오다.

Anh ấy đến công ty vào buổi sáng.

여행객들이 공항에 오다.

Du khách đến sân bay.

Thường dùng với động từ đi kèm với một nơi cụ thể.

Cụm từ kết hợp

집에 오다đến nhà학교에 오다đến trường회사에 오다đến công ty

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng '오다' với nơi cụ thể

Luôn dùng '오다' với một nơi cụ thể, ví dụ: '집에 오다' (đến nhà), '학교에 오다' (đến trường).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '오다' và '가다'

'오다' dùng để chỉ hành động đến một nơi, còn '가다' dùng để chỉ hành động đi đến một nơi.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hàn Quốc, từ '오다' có nguồn gốc từ tiếng Triều Tiên cổ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ hành động đi đến một nơi nào đó, có thể là một nơi gần hoặc xa.

Phân tích từ

đến
root
+
động từ kết thúc
suffix
Từ Điển Hàn Việt