오다
odaverb★Cơ bản
trang trọngthông thường
Đến một nơi nào đó, thường là từ một nơi khác đến một nơi mới.
그는 아침에 회사에 오다.
Anh ấy đến công ty vào buổi sáng.
여행객들이 공항에 오다.
Du khách đến sân bay.
💡
Thường dùng với động từ đi kèm với một nơi cụ thể.
Cụm từ kết hợp
집에 오다đến nhà학교에 오다đến trường회사에 오다đến công ty
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
오다 가다cụm từ
đi lại
오다 보니cụm từ
đến thì thấy
💡Mẹo hay
Sử dụng '오다' với nơi cụ thể
Luôn dùng '오다' với một nơi cụ thể, ví dụ: '집에 오다' (đến nhà), '학교에 오다' (đến trường).
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa '오다' và '가다'
'오다' dùng để chỉ hành động đến một nơi, còn '가다' dùng để chỉ hành động đi đến một nơi.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Hàn Quốc, từ '오다' có nguồn gốc từ tiếng Triều Tiên cổ.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ hành động đi đến một nơi nào đó, có thể là một nơi gần hoặc xa.
Phân tích từ
오
đến
root다
động từ kết thúc
suffixTừ Điển Hàn Việt