Looking up...
Thua trong một trận đấu hoặc cuộc thi
그는 이번 시합에 졌지만, 다음에 더 잘할 거예요.
Anh ấy bị thua trận đấu này nhưng sẽ chơi tốt hơn lần sau.
시합에 지면 실망스럽지만, 배울 점이 많아요.
Nếu bị thua trận đấu thì có thể buồn nhưng cũng có nhiều điều để học.
Thường dùng trong bối cảnh thể thao hoặc các cuộc thi.
Cụm từ này thường dùng khi nói về kết quả của một trận đấu thể thao.
Thường kết hợp với các từ như '축구', '농구', '배구' để chỉ loại thể thao cụ thể.
Từ '시합' (trận đấu) và '지다' (bị thua) kết hợp lại.
Dùng để mô tả kết quả của một trận đấu hoặc cuộc thi.