Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

시합에 이기다

sihape igi-da
phrase★Trung cấp— thắng trận
trang trọngthông thường

Thắng một trận đấu hoặc cuộc thi

그는 마지막 시합에 이겨 우승했다.

Anh ấy đã thắng trận cuối cùng và giành chiến thắng.

💡

Thường dùng trong bối cảnh thể thao hoặc các cuộc thi.

Cụm từ kết hợp

시합에 이기다thắng trận경기에 이기다thắng trận

Từ đồng nghĩa

승리하다이겨내다

Từ trái nghĩa

패배하다지다

Cụm từ liên quan

시합에서 승리하다cụm từ
thắng trận
경기에 이기다cụm từ
thắng trận

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chỉ dùng cho kết quả của trận đấu hoặc cuộc thi, không dùng cho các tình huống khác.

⚡Quy tắc vàng

Động từ chính

'이기다' là động từ chính, có nghĩa là 'thắng', thường đi với '시합' (trận đấu).

📖Nguồn gốc từ

Từ '시합' (trận đấu) và '이기다' (thắng) kết hợp để chỉ kết quả thắng trong một trận đấu.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả kết quả của một trận đấu hoặc cuộc thi, không dùng cho các tình huống khác.

Phân tích từ

시합
trận đấu
root
+
에
ở
prefix
+
이기다
thắng
root
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.