Looking up...
Thắng một trận đấu hoặc cuộc thi
그는 마지막 시합에 이겨 우승했다.
Anh ấy đã thắng trận cuối cùng và giành chiến thắng.
Thường dùng trong bối cảnh thể thao hoặc các cuộc thi.
Chỉ dùng cho kết quả của trận đấu hoặc cuộc thi, không dùng cho các tình huống khác.
'이기다' là động từ chính, có nghĩa là 'thắng', thường đi với '시합' (trận đấu).
Từ '시합' (trận đấu) và '이기다' (thắng) kết hợp để chỉ kết quả thắng trong một trận đấu.
Thường dùng để mô tả kết quả của một trận đấu hoặc cuộc thi, không dùng cho các tình huống khác.