Looking up...
Người có khả năng nhìn xa, cả về không gian lẫn về thời gian, có tầm nhìn rộng về các vấn đề.
시야가 넓은 리더는 조직의 미래를 예측하고 전략을 세울 수 있다.
Lãnh đạo có tầm nhìn rộng có thể dự đoán tương lai của tổ chức và lập kế hoạch chiến lược.
이 사업은 시야가 넓은 투자자가 성공할 수 있다.
Dự án này chỉ có thể thành công nếu có nhà đầu tư có tầm nhìn rộng.
Thường dùng để miêu tả người có khả năng nhìn xa, có tầm nhìn toàn diện về các vấn đề.
Cụm từ này thường dùng để mô tả người có khả năng nhìn xa trong lĩnh vực kinh doanh, lãnh đạo hoặc đầu tư.
Cụm từ này không dùng để mô tả khả năng nhìn xa về mặt vật lý, mà dùng để mô tả khả năng nhìn xa về mặt tư duy hoặc chiến lược.
Từ '시야' (tầm nhìn) kết hợp với '넓은' (rộng) và '사람' (người) để tạo thành một cụm từ miêu tả người có tầm nhìn rộng.
Thường dùng để mô tả người có khả năng nhìn xa, có tầm nhìn toàn diện về các vấn đề, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh, lãnh đạo hoặc đầu tư.