Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

시야가 넓은 사람

siyaga neolbeun saram
phrase★Trung cấp— người có tầm nhìn rộng
trang trọng

Người có khả năng nhìn xa, cả về không gian lẫn về thời gian, có tầm nhìn rộng về các vấn đề.

시야가 넓은 리더는 조직의 미래를 예측하고 전략을 세울 수 있다.

Lãnh đạo có tầm nhìn rộng có thể dự đoán tương lai của tổ chức và lập kế hoạch chiến lược.

이 사업은 시야가 넓은 투자자가 성공할 수 있다.

Dự án này chỉ có thể thành công nếu có nhà đầu tư có tầm nhìn rộng.

💡

Thường dùng để miêu tả người có khả năng nhìn xa, có tầm nhìn toàn diện về các vấn đề.

Cụm từ kết hợp

시야가 넓은 리더lãnh đạo có tầm nhìn rộng시야가 넓은 투자자nhà đầu tư có tầm nhìn rộng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

전망이 넓은cụm từ
có tầm nhìn xa
통찰력이 있는cụm từ
có khả năng nhìn thấu

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Cụm từ này thường dùng để mô tả người có khả năng nhìn xa trong lĩnh vực kinh doanh, lãnh đạo hoặc đầu tư.

⚡Quy tắc vàng

Không dùng để miêu tả tầm nhìn vật lý

Cụm từ này không dùng để mô tả khả năng nhìn xa về mặt vật lý, mà dùng để mô tả khả năng nhìn xa về mặt tư duy hoặc chiến lược.

📖Nguồn gốc từ

Từ '시야' (tầm nhìn) kết hợp với '넓은' (rộng) và '사람' (người) để tạo thành một cụm từ miêu tả người có tầm nhìn rộng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả người có khả năng nhìn xa, có tầm nhìn toàn diện về các vấn đề, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh, lãnh đạo hoặc đầu tư.

Phân tích từ

시야
tầm nhìn
root
+
넓은
rộng
adjective
+
사람
người
noun
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.