세계관이 넓은 사람

se-gye-ga-non-i no-eun sa-ram
phraseTrung cấp người có tư duy rộng mở
thông thường

Người có tư duy rộng mở, có khả năng chấp nhận và hiểu các quan điểm, văn hóa, hoặc kinh nghiệm khác nhau.

세계관이 넓은 사람은 새로운 아이디어를 쉽게 받아들이는 경향이 있다.

Người có tư duy rộng mở thường dễ dàng chấp nhận những ý tưởng mới.

세계관이 좁은 사람과 대화할 때는 서로의 관점을 이해하기 어렵다.

Khi nói chuyện với người có tư duy hẹp, việc hiểu nhau rất khó khăn.

💡

Thường dùng để mô tả người có tư duy linh hoạt và có khả năng thích nghi với các tình huống mới.

Cụm từ liên quan

세계관 확장cụm từ
mở rộng tư duy
세계관 충돌cụm từ
xung đột tư duy

💡Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh nào?

Thường dùng để mô tả người có tư duy linh hoạt, đặc biệt trong các cuộc thảo luận hoặc hợp tác quốc tế.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng sai

Không nên dùng để mô tả người chỉ có kiến thức rộng mà không có khả năng chấp nhận quan điểm khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ '세계관' (tư duy, quan điểm về thế giới) kết hợp với '넓은' (rộng) để mô tả người có tư duy rộng mở.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả người có khả năng chấp nhận và hiểu các quan điểm khác nhau, đặc biệt trong các cuộc thảo luận hoặc hợp tác quốc tế.

Phân tích từ

세계관
tư duy, quan điểm về thế giới
root
+
넓은
rộng
adjective
+
사람
người
noun
Từ Điển Hàn Việt