세계관의 차이
se-gye-gwan-ui cha-iSự khác biệt trong cách nhìn nhận, giải thích và hiểu thế giới giữa các nền văn hóa, cá nhân hoặc nhóm xã hội.
이 철학자의 세계관의 차이는 그의 저작에서 명확히 드러난다.
Sự khác biệt trong quan niệm về thế giới của nhà triết học này rõ ràng thể hiện trong các tác phẩm của ông.
Thường được sử dụng trong các nghiên cứu về văn hóa, tâm lý học và xã hội học.
Khác biệt trong cách tiếp cận vấn đề hoặc giải quyết vấn đề giữa các cá nhân hoặc nhóm.
우리 팀의 세계관의 차이는 프로젝트의 성공에 영향을 미쳤다.
Sự khác biệt trong quan niệm về thế giới của đội chúng tôi đã ảnh hưởng đến sự thành công của dự án.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quản lý và làm việc nhóm.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nào?
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về văn hóa, tâm lý học và xã hội học.
⚡Quy tắc vàng
Đừng nhầm lẫn
Khác biệt với '세계관' (quan niệm về thế giới) đơn giản.
📖Nguồn gốc từ
Từ '세계관' (quan niệm về thế giới) + '차이' (sự khác biệt).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả sự khác biệt trong cách nhìn nhận thế giới giữa các nền văn hóa hoặc cá nhân.