세계관 좁은 사람
người có tầm nhìn hạn hẹp그는 세계관 좁은 사람이다.
Anh ấy là người có tầm nhìn hạn hẹp.
người có quan điểm, suy nghĩ hoặc tầm nhìn bị giới hạn, không chấp nhận hoặc hiểu được những quan điểm đa dạng, rộng lớn hơn.
세계관이 좁은 사람들은 새로운 아이디어를 받아들이기 어려워한다.
Những người có tầm nhìn hạn hẹp thường khó chấp nhận những ý tưởng mới.
그는 세계관이 좁아 다른 문화에 대한 이해가 부족하다.
Anh ấy có tầm nhìn hạn hẹp nên thiếu hiểu biết về các nền văn hóa khác.
Thường dùng để chỉ những người bảo thủ, thiếu sự linh hoạt trong tư duy hoặc không muốn mở rộng quan điểm của mình.
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Cách sử dụng tự nhiên
Cụm từ này thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ trích hoặc nhận xét về thái độ bảo thủ của ai đó. Ví dụ: '그는 세계관이 너무 좁아' (Anh ấy có tầm nhìn quá hạn hẹp).
Quy tắc vàng
Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng
Nghĩa đen của '세계관 좁은 사람' là 'người có tầm nhìn thế giới hẹp' (về mặt địa lý hoặc kiến thức). Nghĩa bóng là 'người có tư duy hạn chế, không chấp nhận sự đa dạng'. Luôn chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.
Nguồn gốc từ
세계관 (tầm nhìn thế giới) + 좁다 (hẹp) + 사람 (người). Cụm từ này kết hợp nghĩa đen của 'tầm nhìn thế giới hẹp' với nghĩa bóng chỉ sự hạn chế trong tư duy hoặc quan điểm.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, giáo dục hoặc thảo luận về sự đa dạng quan điểm. Có thể mang tính chê bai hoặc phê bình nhẹ nhàng.