세계관의 충돌

se-gye-gwan-ui choong-dol
phraseTrung cấp sự xung đột giữa các quan điểm về thế giới
trang trọng

Sự xung đột giữa các quan điểm, triết lý, hoặc hệ thống giá trị khác nhau về thế giới và cách nhìn nhận thực tế.

종교적 신념의 차이로 인해 세계관의 충돌이 발생했다.

Sự xung đột giữa các quan điểm về thế giới đã xảy ra do sự khác biệt trong những tín ngưỡng tôn giáo.

💡

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về triết học, xã hội học, hoặc tâm lý học.

Cụm từ kết hợp

세계관의 차이sự khác biệt giữa các quan điểm về thế giới세계관의 통합sự thống nhất các quan điểm về thế giới

Cụm từ liên quan

문화적 충격cụm từ
sự sốc văn hóa
가치관의 충돌cụm từ
sự xung đột giữa các giá trị

💡Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh triết học

Thường được sử dụng để thảo luận về các hệ thống tư tưởng khác nhau.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với xung đột vật lý

Khác với xung đột vật lý, '세계관의 충돌' đề cập đến xung đột về tư tưởng hoặc giá trị.

📖Nguồn gốc từ

Từ '세계관' (quan điểm về thế giới) kết hợp với '충돌' (xung đột), mô tả sự đối lập giữa các hệ thống giá trị hoặc triết lý khác nhau.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả các xung đột về tư tưởng, văn hóa, hoặc tôn giáo.

Phân tích từ

세계관
quan điểm về thế giới
root
+
충돌
xung đột
root
Từ Điển Hàn Việt