안
trong, bên trong방 안에 사람이 있어요.
Có người trong phòng.
chung
Bên trong một không gian hoặc vật thể.
집 안에 책상이 있습니다.
Có một bàn trong nhà.
Dùng để chỉ vị trí bên trong một không gian hoặc vật thể.
Kinh doanh
trang trọng
Bên trong một tổ chức hoặc nhóm.
회사 안에 많은 부서가 있습니다.
Có nhiều phòng ban trong công ty.
Dùng trong ngữ cảnh tổ chức hoặc nhóm.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng '안' với danh từ
'안' thường đi kèm với danh từ để chỉ vị trí bên trong.
Quy tắc vàng
Sử dụng đúng ngữ cảnh
'안' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ vật lý đến tổ chức.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Hàn Quốc, có nghĩa là 'trong' hoặc 'bên trong'.
Ghi chú sử dụng
Dùng để chỉ vị trí bên trong một không gian hoặc vật thể. Có thể dùng trong ngữ cảnh tổ chức hoặc nhóm.
Phân tích từ
안
trong
rootTừ Điển Hàn Việt