For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

안

an
noun★Cơ bản
chung

Bên trong một không gian hoặc vật thể.

집 안에 책상이 있습니다.

Có một bàn trong nhà.

💡

Dùng để chỉ vị trí bên trong một không gian hoặc vật thể.

💼Kinh doanh
trang trọng

Bên trong một tổ chức hoặc nhóm.

회사 안에 많은 부서가 있습니다.

Có nhiều phòng ban trong công ty.

💡

Dùng trong ngữ cảnh tổ chức hoặc nhóm.

Cụm từ kết hợp

안에trong안으로vào trong

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

안으로 들어가다cụm từ
vào trong
안에서 나오다cụm từ
ra khỏi trong

💡Mẹo hay

Sử dụng '안' với danh từ

'안' thường đi kèm với danh từ để chỉ vị trí bên trong.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

'안' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ vật lý đến tổ chức.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Hàn Quốc, có nghĩa là 'trong' hoặc 'bên trong'.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ vị trí bên trong một không gian hoặc vật thể. Có thể dùng trong ngữ cảnh tổ chức hoặc nhóm.

Phân tích từ

안
trong
root
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →